Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đô thị" (1)
đô thị
Tiếng Anh
Danh từcity, urban
Đô thị phát triển nhanh chóng.
The city is developing rapidly.
Từ liên quan "đô thị" (5)
đường sắt đô thị

Tiếng Anh
Danh từsubway, metro
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
đô thị sinh thái
Tiếng Anh
Cụm từeco-city
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
The goal is to build a sustainable eco-city for the future.
quy hoạch đô thị
Tiếng Anh
Cụm từurban planning
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
An urban planning expert told me.
hạ tầng đô thị
Tiếng Anh
Cụm từurban infrastructure
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
The project contributes to completing urban infrastructure.
khu đô thị
Tiếng Anh
Cụm từurban area, residential area
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
The tower is located in a modern new urban area.
Cụm từ "đô thị" (9)
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
Đô thị phát triển nhanh chóng.
The city is developing rapidly.
Mục tiêu là xây dựng một đô thị sinh thái bền vững cho tương lai.
The goal is to build a sustainable eco-city for the future.
Một chuyên gia quy hoạch đô thị nói với tôi.
An urban planning expert told me.
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
The project contributes to completing urban infrastructure.
Họ đang xây dựng một tháp tài chính 99 tầng ở khu đô thị mới.
They are building a 99-story financial tower in the new urban area.
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
The tower is located in a modern new urban area.
Dự án này là một khu đô thị đa mục tiêu.
This project is a multi-purpose urban area.
Kế hoạch tái thiết đô thị đã được công bố.
The urban reconstruction plan has been announced.
